10 Euros Franc Germinal

Đơn vị phát hành France
Năm 2019
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Euros
Tiền tệ Euro (2002-date)
Chất liệu Silver (.900)
Trọng lượng 22.2 g
Đường kính 37 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#2778
Mô tả mặt trước The Sower
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước RF 20 19
Mô tả mặt sau Napoleon and Franc Germinal
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 1 FRANC PREMIER CONSUL 10 EURO
Cạnh Plain
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 2019 - Proof - 3 000
ID Numisquare 9452982800
Ghi chú
×