10 Euros Finnish Nature

Đơn vị phát hành Finland
Năm 2017
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Euros
Tiền tệ Euro (2002-date)
Chất liệu Silver (.500)
Trọng lượng 10 g
Đường kính 28.50 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#266
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 2017 SUOMI FINLAND 10 EURO
Mô tả mặt sau The central part features a cartographic representation of the moon seen from the island of Harmaja (Finland), with the silhouette of a crow perched on a branch.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau SUOMALAINEN LUONTO DEN FINSKA NATUREN A
Cạnh Plain
Xưởng đúc Mint of Finland (Suomen
Rahapaja), Vantaa, Finland (1988-date)
Số lượng đúc 2017 - Proof - 10 000
ID Numisquare 8860098890
Ghi chú
×