| Đơn vị phát hành | Federal Republic of Germany |
|---|---|
| Năm | 2003 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2002-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 18 g |
| Đường kính | 32.50 mm |
| Độ dày | 2.62 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Obverse: Erich Ott Reverse: Lucia Maria Hardegen |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#223, J#499, Schön#223 |
| Mô tả mặt trước | Stylized round eagle above denomination |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BUNDESREPUBLIK DEUTSCHLAND 2003 10 EURO |
| Mô tả mặt sau | German map on soccer ball |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FIFA FUSSBALL - WELTMEISTERSCHAFT DEUTSCHLAND 2006 - |
| Cạnh | NOTE: Mint is determined by which letter “E” in the edge |
| Xưởng đúc | Berlin, Germany (1280-date) Hamburgische Münze, Germany(801-date) Munich, Germany (1158-date) Staatliche Münze Baden-Württemberg,Karlsruhe, Germany (1827-date) Staatliche Münze Baden-Württemberg,Stuttgart, Germany (1374-date) |
| Số lượng đúc | 2003 A - (Berlin Mint) Proof - 80 000 2003 A - Berlin Mint - 710 000 2003 D - (Munich Mint) Proof - 80 000 2003 D - Munich Mint - 710 000 2003 F - (Stuttgart Mint) Proof - 80 000 2003 F - Stuttgart Mint - 710 000 2003 G - (Karlsruhe Mint) Proof - 80 000 2003 G - Karlsruhe Mint - 710 000 2003 J - (Hamburg Mint) Proof - 80 000 2003 J - Hamburg Mint - 710 000 |
| ID Numisquare | 2034660840 |
| Ghi chú |