| Đơn vị phát hành | Greece |
|---|---|
| Năm | 2003 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2002-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 9.75 g |
| Đường kính | 28.25 mm |
| Độ dày | 1.92 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | G. Stamatopoulos |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#208 |
| Mô tả mặt trước | The Greek national emblem and the €10 denomination |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | ΕΛΛΗΝΙΚΗ ΔΗΜΟΚΡΑΤΙΑ 10 ΕΥΡΩ (Translation: HELLENIC REPUBLIC 10 EURO) |
| Mô tả mặt sau | The Greek Presidency logo (dove) and the inscription “Greek Presidency of the European Union – Hellas 2003” |
| Chữ viết mặt sau | Greek, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ΕΛΛΗΝΙΚΗ ΠΡΟΕΔΡΙΑ ΤΗΣ ΕΥΡΩΠΑΙΚΗΣ ΕΝΩΣΗΣ HELLENIC PRESIDENCY OF E.U. |
| Cạnh | Smooth with five pairs of peripheral scallops (`Spanish |
| Xưởng đúc | National Mint of the Bank of Greece (Νομισματοκοπείο - ΙΕΤΑ), Athens, Greece(1972-date) |
| Số lượng đúc | 2003 - Proof - 50 000 |
| ID Numisquare | 5653479980 |
| Ghi chú |