10 Euros European Union Membership of Portugal and Spain, proof issue

Đơn vị phát hành Portugal
Năm 2006
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Euros
Tiền tệ Euro (2002-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 27 g
Đường kính 40 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc José Cândido
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#775a
Mô tả mặt trước Coat of arms of Portugal.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPÚBLICA PORTUGUESA 2006
Mô tả mặt sau Map of Europe with dates 1986 2006, below a bridge with inscribed `PORTUGAL - ESPANNA` and the face value `10 EURO`.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ADESÃO ÀS COMUNIDADES EUROPEIAS 1986 2006 PORTUGAL-ESPANHA 10 EURO JOSÉ CÂNDIDO·INCM
Cạnh Fine grooves.
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2006 INCM - Proof - 8 416
ID Numisquare 9678168480
Thông tin bổ sung
×