10 Euros Europa Star - Kommenos

Đơn vị phát hành Greece
Năm 2020
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Euros
Tiền tệ Euro (2002-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 31.10 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Geórgios Stamatópoulos
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#332
Mô tả mặt trước Europa Star
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΓΟΤΘΙΚΗ ΕΠΟΧΗ ΕΛΛΗΝΙΚΗ ΔΗΜΟΚΡΑΤΙΑ 2020
(Translation: GOTHIC ERA HELLENIC REPUBLIC 2020)
Mô tả mặt sau Alexios Kommenos Emperor looking front
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau 10 ΕΥΡΩ
(Translation: 10 EURO)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc National Mint of the Bank of
Greece (Νομισματοκοπείο - ΙΕΤΑ), Athens, Greece(1972-date)
Số lượng đúc 2020 - Proof - 5 000
ID Numisquare 1696434470
Ghi chú
×