10 Euros Elias Lönnrot

Đơn vị phát hành Finland
Năm 2002
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Euros
Tiền tệ Euro (2002-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 27.4 g
Đường kính 38.6 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Pertti Mäkinen
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#108, Schön#107
Mô tả mặt trước A ribbon in the center containing stars with the date to the left and the denomination to the right
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 10 EURO 2002 SUOMI - FINLAND M
(Translation: 10 Euro 2002 Finland - Finland M)
Mô tả mặt sau A quill in the center with a signature below and two dates below along the rim
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Elias Lönnrot KANSANRUNOUS 1802-1884
(Translation: Elias Lönnrot Folk Poetry 1802-1884)
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2002 - - 40 000
2002 - Proof - 40 000
ID Numisquare 9723379030
Ghi chú
×