10 Euros Dun Karm Psaila

Đơn vị phát hành Malta
Năm 2013
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Euros
Tiền tệ Euro (2008-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 28.28 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Noel Galea Bason
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#147
Mô tả mặt trước Coat of arms of Malta and the year.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MALTA REPUBBLIKA TA` MALTA 2013
(Translation: Republic of Malta)
Mô tả mặt sau Portrait of the Maltese poet Dun Karm Psaila.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau · DUN KARM PSAILA POETA · 1871- 1961 10 EURO Lil din l-art trelwa l-Omm li tatna isimha ... NGB
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Royal Dutch Mint (Koninklijke
Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date)
Số lượng đúc 2013 - Proof - 10 000
ID Numisquare 3403510400
Ghi chú
×