| Đơn vị phát hành | Federal Republic of Germany |
|---|---|
| Năm | 2002 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2002-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 18 g |
| Đường kính | 32.50 mm |
| Độ dày | 2.62 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Frantisek Chochola |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#217, J#492, Schön#216 |
| Mô tả mặt trước | A stylized eagle above the denomination, which is above the issuer name, which is above the year |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | J 10 EURO BUNDESREPUBLIK DEUTSCHLAND 2002 |
| Mô tả mặt sau | The logo of the Documenta Exhibition of Contemporary Art 2002 |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | d DOCUMENTA KASSEL |
| Cạnh | Smooth with inscription (in nine languages: German, English, |
| Xưởng đúc | J Hamburgische Münze, Germany(801-date) |
| Số lượng đúc | 2002 J - - 2 000 000 2002 J - Proof - 300 000 |
| ID Numisquare | 6403357400 |
| Ghi chú |