| Đơn vị phát hành | Federal Republic of Germany |
|---|---|
| Năm | 2014 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2002-date) |
| Chất liệu | Silver (.625) |
| Trọng lượng | 16 g |
| Đường kính | 32.5 mm |
| Độ dày | 2.38 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Katrin Pannicke |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#331A, J#590, Schön#318a |
| Mô tả mặt trước | Eagle, face value, countries name |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 10 EURO 2014 SILBER 625 F BUNDESREPUBLIK DEUTSCHLAND |
| Mô tả mặt sau | Scenes of the council |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 600 JAHRE KONSTANZER KONZIL KP |
| Cạnh | Smooth with inscription |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2014 F - - 185 000 |
| ID Numisquare | 9789979330 |
| Ghi chú |