10 Euros Automatic Maidservant of Philo

Đơn vị phát hành Greece
Năm 2023
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Euros
Tiền tệ Euro (2002-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 34.1 g
Đường kính 40 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled, Colored
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#376
Mô tả mặt trước Greece coat of arms on a background of tools and mechanical components.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước EΛΛHNIKH ΔHMOKPATIA 10 ΕΥΡΩ
(Translation: HELLENIC REPUBLIC 10 EURO)
Mô tả mặt sau Robot pouring liquid from a jug into a goblet, on a background of mechanical components.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΑΡΧΑΙΑ ΕΛΛΗΝΙΚΗ ΤΕΧΝΟΛΟΓΙΑ Η ΑΥΤΟΜΑΤΗ ΘΕΡΑΠΑΙΝΙΔΑ 2023 ΣTAM
Cạnh Plain
Xưởng đúc National Mint of the Bank of
Greece (Νομισματοκοπείο - ΙΕΤΑ), Athens, Greece(1972-date)
Số lượng đúc 2023 - Proof - 2 000
ID Numisquare 1372847470
Ghi chú
×