10 Euros 10 Years of Euros Cash

Đơn vị phát hành France
Năm 2012
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Euros
Tiền tệ Euro (2002-date)
Chất liệu Silver (.900)
Trọng lượng 22.2 g
Đường kính 37 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1889
Mô tả mặt trước The Sower facing left with the country monogram to the right, all dividing the date on both sides
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước RF 20 12
Mô tả mặt sau Value in the center on a globe, child-like drawings around
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 ANS DE L`EURO 10 Euro 2002 2012 A.H.
(Translation: 10 Years of the Euro 10 Euro 2002 2012 A.H.)
Cạnh
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 2012 - Proof - 7 103
ID Numisquare 7747587370
Ghi chú
×