Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 Euro Cents - Henri I 2nd map

Đơn vị phát hành Luxembourg
Năm 2007-2024
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 EURO CENT LL
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 2007 F - - 5,000,000
2007 F - In Sets - 30,000
2007 F - Proof - 2,000
2008 F - - 5,000,000
2008 F - In Sets - 26,099
2008 F - Proof - 2,500
2009 - - 4,000,000
2009 - In Sets - 26,000
2009 - Proof - 2,000
2010 - - 4,000,000
2010 - In Sets - 20,075
2010 - Proof - 1,500
2011 - - 4,800,000
2011 - In Sets - 18,500
2011 - Proof - 1,500
2012 - - 2,200,000
2012 - In Sets - 10,000
2012 - Proof - 2,000
2013 - - 3,600,000
2013 - In Sets - 15,000
2013 - Proof - 2,000
2014 - - 5,000,000
2014 - In Sets - 7,500
2014 - Proof - 2,000
2015 - - 4,000,000
2015 - In Sets - 6,000
2015 - Proof - 1,500
2016 - - 4,000,000
2016 - In Sets - 16,000
2016 - Proof - 1,500
2017 - - 50,000
2017 - In Sets - 5,000
2017 - Proof - 1,000
2018 - - 1,050,000
2018 - In Sets - 5,000
2018 - Proof - 1,000
2019 - - 50,000
2019 - In Sets only - 7,000
2019 - Proof - 1,000
2020 - - 1,550,000
2020 - In Sets - 5,000
2020 - Proof - 1,000
2021 - (fr) BE - Différent Pont/Lion -
2021 - (fr) BU - Différent Pont/Caducée -
2021 - (fr) Différent Lion/Caducée - 50,000
2022 - - 2,050,000
2022 - BU -
2023 - In sets - 5,000
2023 - Raven/Mercury (KNM) - 5,150,000
2023 - Rhinoceros/Corne d'abondance (MDP) - 1,200,000
2024 - - 1,050,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH