Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Eesti Pank (Bank of Estonia) |
|---|---|
| Năm | 2011-2023 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 10 Euro Cents |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | A stylised silhouette map of Estonia occupies the central field, rendered in relief against a plain background. The year of issue appears in the upper portion of the field, above the map, while the national inscription EESTI is positioned below. Twelve five-pointed stars encircle the design along the rim, representing the member states of the European Union. The overall composition is clean and geometric, in keeping with the modernist design language of the second-series Estonian euro coinage. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Indented |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 2011 - - 30,000,000 2011 - BU set - 50,000 2011 - Proof - 3,500 2016 - In BU Sets only - 20,000 2018 - BU set, Large stars - 5,000 2018 - Large stars - 500,000 2022 - BU set; Lisbon Mint - 7,500 2022 - Lisbon Mint - 2,800,000 2023 - Lisbon Mint - 4,200,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |