| Đơn vị phát hành | Fiji |
|---|---|
| Năm | 2013 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Dollars |
| Tiền tệ | Dollar (1969-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 31.10 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Inlaid |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Fiji coat of arms above date, value below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | FIJI 2013 Rerevaka na Kalou ka doka na Tui 10 DOLLARS |
| Mô tả mặt sau | Stylized snake wrapped around aventurine stone insert in antique finish (Chinese character) 蛇 (虫+它) |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | YEAR OF THE SNAKE |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2013 - - 888 |
| ID Numisquare | 2616373050 |
| Ghi chú |