10 Dollars - Special Administration Region

Đơn vị phát hành Hong Kong
Năm 1997
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 10 Dollars
Tiền tệ Dollar (1863-date)
Chất liệu Bimetallic: brass centre in copper-nickel ring
Trọng lượng 11 g
Đường kính 24 mm
Độ dày 3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Obverse: Joseph Yam
Reverse: Lady Haddon-Cave
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#78
Mô tả mặt trước Bauhinia or Hong Kong orchid flower Binomial Name: Bauhinia blakeana
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 香 港 HONG KONG
(Translation: Hong Kong)
Mô tả mặt sau A bridge, symbol of transition (The resumption of sovereignty)
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 拾 10 圓 19 97 TEN DOLLARS
(Translation: Ten Dollars)
Cạnh Segmented in 4 smooth and 4 reeded parts
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1997 - -
1997 - Proof - 97 000
ID Numisquare 5679673200
Thông tin bổ sung
×