| Đơn vị phát hành | Saint Vincent and the Grenadines |
|---|---|
| Năm | 2023 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Dollars |
| Tiền tệ | East Caribbean Dollar (1965-date) |
| Chất liệu | Gold (.9999) |
| Trọng lượng | 31.1 g |
| Đường kính | 31.94 mm |
| Độ dày | 2.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Colored, Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#31.1 |
| Mô tả mặt trước | Eastern Caribbean Central Bank monogram within wreath, denomination below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | EASTERN CARIBBEAN CENTRAL BANK EC CB 1 OZ .9999 GOLD · TEN DOLLARS |
| Mô tả mặt sau | Humpback whale (in color) crashing the waves, date below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin (cursive) |
| Chữ khắc mặt sau | St. Vincent & the Grenadines 2023 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
2023 - Proof - 100 |
| ID Numisquare | 6593783770 |
| Thông tin bổ sung |
|