| Đơn vị phát hành | Andorra |
|---|---|
| Năm | 1988 |
| Loại | Collector coin |
| Mệnh giá | 10 Diners (10 ADD) |
| Tiền tệ | Diner (1977-2014) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 8 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#52 |
| Mô tả mặt trước | Church of Sant Joan de Caselles |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | JOAN · D.M. BISBE · D`URGELL · I · PRINCEP · DE · LES · VALLS · D`ANDORRA SANT JOAN DE CASELLES M (Translation: Joan D.M. Bishop of Urgell and Prince of the Andorra Valleys) |
| Mô tả mặt sau | Large value, small vertical date to left |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10 DINERS 1988 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | (M) Royal Mint of Spain (Real Casa de la Moneda), Madrid, Spain (1591-date) |
| Số lượng đúc | 1988 M - - 5 000 |
| ID Numisquare | 8026319840 |
| Ghi chú |