| Đơn vị phát hành | Andorra |
|---|---|
| Năm | 1998 |
| Loại | Collector coin |
| Mệnh giá | 10 Diners (10 ADD) |
| Tiền tệ | Diner (1977-2014) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 31.47 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | 3.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#143 |
| Mô tả mặt trước | Crowned Coat of Arms of Andorra divides value |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | JOAN · D.M. BISBE · D`URGELL · I · PRINCEP · D`ANDORRA 10 D. · EURO · · 1998 · (Translation: Joan D.M. Bishop of Urgell and Prince of Andorra) |
| Mô tả mặt sau | Allegorical figure of Justice with balance |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 50è ANIVERSARI DE LA DECLARACIÓ UNIVERSAL DELS DRETS HUMANS 1948-1998 (Translation: 50th Anniversary of the Universal Declaration of the Human Rights) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1998 - Proof - 25 000 |
| ID Numisquare | 6469060960 |
| Ghi chú |