Danh mục
| Đơn vị phát hành | Bank of Algeria |
|---|---|
| Năm | 1994 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | 14.6 g |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | عبد الحميد بن باديس 1889-1940 م 1307-1359 هـ (Translation: Abd al-Hamid bin Bades) |
| Mô tả mặt sau | The large numeral '10' dominates the central field in bold relief, denoting the face value of ten dinars. The Arabic inscription 'بنك الجزائر' (Bank of Algeria) arches across the upper portion of the coin, while 'دنانير فضية' (Silver Dinars) curves along the lower portion. The Gregorian year 1994 appears to the lower left and the Hijri year 1415 AH to the lower right, each accompanied by its respective calendar notation. The overall design is clean and uncluttered, with the legends arranged concentrically around the prominent denomination numeral. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |