Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Banque Centrale de Tunisie |
|---|---|
| Năm | 2003 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية التونسية 10 دنانير (Translation: The Tunisian Republic 10 Dinars) |
| Mô tả mặt sau | The reverse features a bold stylised numeral '16' dominating the central field, commemorating the sixteenth anniversary of the November 7 coup. Within the lower curve of the '6', a globe is depicted with two outstretched hands cradling it, symbolising the World Solidarity Fund. A diagonal ribbon bearing the Arabic inscription 'الصندوق العالمي للتضامن' (World Solidarity Fund) crosses the upper portion of the design. The dual date '1424 / 2003' appears to the right in the field, rendered in both Hijri and Gregorian calendars. The Arabic legend 'الذكرى السادسة عشرة للسابع من نوفمبر' (16th Anniversary of 7 November) is inscribed along the lower rim. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1424 (2003) - - 1424 (2003) - Proof - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |