| Đơn vị phát hành | Federal Republic of Germany |
|---|---|
| Năm | 1995 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Deutsche Mark (10 DEM) |
| Tiền tệ | Deutsche Mark (1948-2001) |
| Chất liệu | Silver (.625) |
| Trọng lượng | 15.5 g |
| Đường kính | 32.5 mm |
| Độ dày | 2.25 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Hubert Klinkel |
| Lưu hành đến | 31 December 2001 |
| Tài liệu tham khảo | KM#186, J#462, Schön#186 |
| Mô tả mặt trước | Thin eagle divides date and denomination |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BUNDESREPUBLIK DEUTSCHLAND 10 DEUTSCHE MARK 1995 F |
| Mô tả mặt sau | Artistic rampant lion, left |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | HEINRICVS 1129 1130 1195 DVX BAVARIAE ET SAXONIE |
| Cạnh | Smooth with inscription |
| Xưởng đúc |
F Staatliche Münze Baden-Württemberg,Stuttgart, Germany (1374-date) |
| Số lượng đúc |
1995 F - - 6 500 000 1995 F - Proof - 400 000 |
| ID Numisquare | 3942301000 |
| Thông tin bổ sung |
|