| Đơn vị phát hành | Federal Republic of Germany |
|---|---|
| Năm | 1991 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Deutsche Mark (10 DEM) |
| Tiền tệ | Deutsche Mark (1948-2001) |
| Chất liệu | Silver (.625) |
| Trọng lượng | 15.5 g |
| Đường kính | 32.5 mm |
| Độ dày | 2.25 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Erich Ott |
| Lưu hành đến | 31 December 2001 |
| Tài liệu tham khảo | KM#177, J#452, Schön#176 |
| Mô tả mặt trước | Eagle above denomination |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BUNDESREPUBLIK DEUTSCHLAND 10 DEUTSCHE MARK 1991 A |
| Mô tả mặt sau | Brandenburg Gate in Berlin |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | SYMBOL DER DEUTSCHEN EINHEIT DAS BRANDENBURGER TOR 1791 1991 |
| Cạnh | Smooth with inscription that means `Germany - united |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1991 A - - 8 400 000 1991 A - Proof - 450 000 |
| ID Numisquare | 7197527220 |
| Ghi chú |