| Đơn vị phát hành | South Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1974 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Đồng |
| Tiền tệ | Southern đồng (1953-1975) |
| Chất liệu | Brass plated steel |
| Trọng lượng | 4.3900 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1.52 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#13, Schön#47 |
| Mô tả mặt trước | Denomination |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
VIỆT-NAM CỘNG-HÒA 10 ĐỒNG NGÂN-HÀNG QUỐC-GIA VIỆT-NAM (Translation: Republic of Vietnam National Bank of Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | Farmers in rice/paddy fields, date below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
TĂNG-GIA SẢN-XUẤT NÔNG-PHẨM 1974 (Translation: Increase in food production of agricultural products.) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1974 - - 30 000 000 |
| ID Numisquare | 6649358890 |
| Thông tin bổ sung |
|