| Đơn vị phát hành | Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1988 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Đồng |
| Tiền tệ | Second new đồng (1985-date) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 29.75 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | 3.2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#37.2 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms, surrounded by text, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 10 ĐỒNG (Translation: Socialist Republic of Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | Dragon ship sailing on a river |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | THUYỀN CỔ 1988 (Translation: Ancient boats (referring to dragon boats)) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1988 - - |
| ID Numisquare | 3185147050 |
| Ghi chú |