10 Đồng

Đơn vị phát hành South Vietnam
Năm 1968-1970
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Đồng
Tiền tệ Southern đồng (1953-1975)
Chất liệu Nickel clad steel
Trọng lượng 5 g
Đường kính 25.5 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#8a, Schön#43a
Mô tả mặt trước Legend around denomination.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước VIỆT-NAM CỌNG-HOÀ 10 ĐÔNG
(Translation: Republic of Vietnam 10 Dong)
Mô tả mặt sau Rice stalks with date below.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1968
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Hamburgische Münze, Germany(801-date)
Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975)
Royal Mint, Llantrisant, United
Kingdom (1968-date)
Số lượng đúc 1968 - London Mint - 30 000 000
1970 - Hamburg and Llantrisant Mints - 50 000 000
ID Numisquare 9613201950
Thông tin bổ sung
×