| Đơn vị phát hành | South Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1964-1967 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Đồng |
| Tiền tệ | Southern đồng (1953-1975) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel) |
| Trọng lượng | 5.5 g |
| Đường kính | 25.5 mm |
| Độ dày | 1.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#8, Schön#43 |
| Mô tả mặt trước | Legend around value. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | VIỆT-NAM CỌNG-HOÀ 10 ĐỒNG (Translation: Republic of Vietnam 10 Dong) |
| Mô tả mặt sau | Rice stalks. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1964 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Heaton and Sons / The Mint Birmingham (Heaton and Sons / The Mint Birmingham Limited),United Kingdom (1850-2003) Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975) |
| Số lượng đúc | 1964 (1964-1967) - - 45 000 000 |
| ID Numisquare | 6928300940 |
| Ghi chú |