| Đơn vị phát hành | Brazil |
|---|---|
| Năm | 1979-1980 |
| Loại | Coin pattern |
| Mệnh giá | 10 Cruzeiros (10 BRB) |
| Tiền tệ | Cruzeiro novo (1967-1986) |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Trọng lượng | 5.6 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1.6 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#PR25 , AI Coins#E340--342 , Bentes#E119 |
| Mô tả mặt trước | A map of Brazil`s main roads. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BRASIL (Translation: Brazil) |
| Mô tả mặt sau | Value flanked by coffee bean, ribbon behind value. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10 CRUZEIROS 1979 Prova |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1979 - - 1980 - Special mint set, Hannover Fair - 5 000 |
| ID Numisquare | 3744240530 |
| Ghi chú |