| Đơn vị phát hành | Curaçao |
|---|---|
| Năm | 1941-1943 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Cents (10 Centen) (0.10 ANG) |
| Tiền tệ | Gulden (1828-date) |
| Chất liệu | Silver (.640) (36% copper) |
| Trọng lượng | 1.4 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | 1.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#37, KM#9 (Suriname), Scholt I#1282-1284, Scholt II#1361-1363, CNO#63.2 |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Queen Wilhelmina facing left, hair raised. Dutch lettering around outside. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
WILHELMINA KONINGIN DER NEDERLANDEN (Translation: Wilhelmina, Queen of the Netherlands) |
| Mô tả mặt sau | Value within wreath. Palmtree and mintmark below the date. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10 CENTS 1944 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc |
P United States Mint of Philadelphia, United States (1792-date) |
| Số lượng đúc |
1941 P - - 300 000 1943 P - - 500 000 |
| ID Numisquare | 8230763060 |
| Thông tin bổ sung |
|