10 Cents - Wilhelmina

Đơn vị phát hành Suriname
Năm 1941-1943
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cents (10 Cent) (0.10 SRG)
Tiền tệ Guilder (1826-2003)
Chất liệu Silver (.640) (36% copper)
Trọng lượng 1.4 g
Đường kính 15.0 mm
Độ dày 1.1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#9, KM#37 (Curaçao), Scholt II#1361, Scholt I#1282-1284, CNO#76.2
Mô tả mặt trước Portrait facing left, hair raised. Lettering around outside
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước WILHELMINA KONINGIN DER NEDERLANDEN
(Translation: Wilhelmina, Queen of the Netherlands)
Mô tả mặt sau Value within wreath. Palmtree and P Mintmarks below the date.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 CENTS 1942 P
Cạnh Reeded
Xưởng đúc P
United States Mint of Philadelphia, United States (1792-date)
Số lượng đúc 1941 P - - 500 000
1942 P - (fr) marque palme - 1 500 000
1943 P - - 4 000 000
ID Numisquare 3337655910
Ghi chú
×