10 Cents - Special Administration Region

Đơn vị phát hành Hong Kong
Năm 1997
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 10 Cents
Tiền tệ Dollar (1863-date)
Chất liệu Brass plated steel
Trọng lượng 1.85 g
Đường kính 17.55 mm
Độ dày 1.18 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Obverse: Joseph Yam
Reverse: Lady Haddon-Cave
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#72
Mô tả mặt trước Bauhinia or Hong Kong orchid flower Binomial Name: Bauhinia blakeana
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 香 港 HONG KONG
(Translation: Hong Kong)
Mô tả mặt sau A traditional Chinese sailing junk, with a high poop, overhanging stern and three masts, sailing on a calm sea with a following wind
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 壹 10 毫 19 97 TEN CENTS
(Translation: Ten Cents)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1997 - -
1997 - Proof -
ID Numisquare 9274840520
Thông tin bổ sung
×