10 Cents - Russell Bros.

Địa điểm Danish West Indies (1730-1917)
Năm 1888
Loại Trade token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 4.88 g
Đường kính 27.5 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Higgie#451, SIEG#48
Mô tả mặt trước Issuer above date
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước RUSSELL BROs 1888
Mô tả mặt sau Value above country name
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 CENT MEX TOKEN X St THOMAS
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 9675647980
Ghi chú
×