10 Cents - M. Dobrovolny Wilber, Nebraska

Địa điểm United States
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.8 g
Đường kính 25 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Octagonal (8-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Variable alignment ↺
Cạnh Smooth
Thời kỳ Federal republic (1776-date)
Ghi chú
Tài liệu tham khảo TC#103132
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước M. DOBROVOLNY WILBER, NEBR.
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau GOOD FOR 10¢ IN TRADE
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 7167813900
Ghi chú
×