10 Cents - George VI

Đơn vị phát hành East Africa
Năm 1937-1945
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cents (0.10)
Tiền tệ Shilling (1921-1967)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 11.34 g
Đường kính 30.6 mm
Độ dày 2.0 mm
Hình dạng Round with a round hole
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#26, Schön#29
Mô tả mặt trước A crown and lettering `Georgius VI Rex et Indiae Imperator` (George VI, King and emperor of Indies)
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước GEORGIVS VI REX ET IND: IMP: TEN CENTS
Mô tả mặt sau Tusks.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau EAST AFRICA 10 SA 1943
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975)
H
Heaton and Sons / The Mint
Birmingham (Heaton and Sons / The Mint Birmingham Limited),United Kingdom (1850-2003)
I
Mumbai / Bombay, India(1829-date)
KN
Kings Norton Metal Company,Birmingham, United Kingdom (1890-1962)
SA
Pretoria, South Africa(1890-1902, 1923-1992)
Số lượng đúc 1937 - KM# 26.1 (thick flan) - 2 000 000
1937 - KM# 26.1 (thick flan) Proof -
1937 H - KM# 26.1 (thick flan) - 2 500 000
1937 H - KM# 26.1 (thick flan) Proof -
1937 KN - KM# 26.1 (thick flan) - 2 500 000
1937 KN - KM# 26.1 (thick flan) Proof -
1939 H - KM# 26.1 (thick flan) - 2 000 000
1939 KN - KM# 26.1 (thick flan) - 2 029 999
1939 KN - KM# 26.1 (thick flan) Proof -
1941 - KM# 26.1 (thick flan) -
1941 - KM# 26.1 (thick flan) Proof -
1941 I - KM# 26.1 (thick flan) - 15 682 000
1941 I - KM# 26.1 (thick flan) Proof -
1942 - KM# 26.2 (thin flan) - 12 000 000
1942 - KM# 26.2 (thin flan) Proof -
1942 I - KM# 26.2 (thin flan) - 4 317 000
1943 SA - KM# 26.2 (thin flan) - 14 093 000
1945 SA - KM# 26.2 (thin flan) - 5 000 000
ID Numisquare 4543448730
Thông tin bổ sung
×