10 Cents - G. Leviti

Địa điểm Danish West Indies (1730-1917)
Năm 1888-1892
Loại Trade token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 3.15 g
Đường kính 23.9 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Variable alignment ↺
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Higgie#434, SIEG#32
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước G. LEVITI ✽ 10 C. ✽ MEXIC ST. THOMAS
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ✽ LABOR IMPROBUS ✽ OMNIA VINCIT
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 2285305530
Ghi chú
×