Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 Cents - Elizabeth II 3rd portrait

Đơn vị phát hành Reserve Bank of New Zealand
Năm 1986-1998
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Dollar (1967-date)
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Right-facing effigy of Queen Elizabeth II, rendered as the third definitive portrait by sculptor Raphael Maklouf, depicting the Queen wearing the King George IV State Diadem and draped robes. The legend 'ELIZABETH II NEW ZEALAND' arcs around the periphery, with the date positioned in the lower field beneath the portrait. The initials 'RDM' appear below the truncation, referencing the designer.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1986 - BU Year Set - 18,000
1986 - Proof Year Set - 10,000
1987 - BU Year Set - 18,000
1987 - Circulation; pointed end of 9; see comments - 21,000,000
1987 - Proof Year Set; blunt end of 9; see comments - 10,000
1988 - BU Year Set - 15,000
1988 - Circulation - 23,712,000
1988 - Proof Year Set - 9,000
1989 - BU Year Set - 14,600
1989 - Circulation - 9,000,000
1989 - Proof Year Set - 8,500
1990 - BU Year Set - 18,000
1990 - Proof Year Set - 10,000
1991 - BU Year Set - 20,000
1991 - Proof Year Set - 15,000
1992 - BU Year Set - 15,000
1992 - Proof Year Set - 9,000
1993 - BU Year Set - 15,000
1993 - Proof Year Set - 10,000
1994 - BU Year Set - 7,000
1994 - Proof Year Set - 4,600
1995 - BU Year Set - 6,000
1995 - Proof Year Set - 3,560
1996 - BU Year Set - 5,150
1996 - Circulation - 12,960,000
1996 - Proof Year Set - 2,569
1997 - BU Year Set - 4,150
1997 - Circulation - 8,000,000
1997 - Proof Year Set - 2,132
1998 - BU Year Set - 4,000
1998 - Proof Year Set - 2,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH