10 Cents - Elizabeth II 1st portrait, reeded edge

Đơn vị phát hành Hong Kong
Năm 1956-1980
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cents (0.10 HKD)
Tiền tệ Dollar (1863-date)
Chất liệu Nickel brass (79% Copper, 20% Zinc, 1% Nickel)
Trọng lượng 4.46 g
Đường kính 20.5 mm
Độ dày 1.92 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Cecil Thomas
Lưu hành đến 31 December 1988
Tài liệu tham khảo KM#28.3
Mô tả mặt trước Crowned bust facing right
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước QUEEN ELIZABETH THE SECOND
Mô tả mặt sau Chinese value within beaded circle, date lower right
Chữ viết mặt sau Chinese, Latin
Chữ khắc mặt sau • HONG – KONG •  香 毫 • 一  港 TEN CENTS 1975
(Translation: Hong Kong Ten Cents)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975)
H
Heaton and Sons / The Mint
Birmingham (Heaton and Sons / The Mint Birmingham Limited),United Kingdom (1850-2003)
KN
Kings Norton Metal Company,Birmingham, United Kingdom (1890-1962)
Số lượng đúc 1956 - KM#28.2 -
1963 - KM#28.2 -
1971 H - KM#28.3 - 22 000 000
1972 KN - KM#28.3 - 20 000 000
1973 - KM#28.3 - 2 250 000
1974 - KM#28.3 - 4 600 000
1975 - KM#28.3 - 44 840 000
1978 - KM#28.3 - 57 500 000
1979 - KM#28.3 - 101 500 000
1980 - KM#28.3; Few pieces were released for circulation in 1980, but large numbers have found their way onto the market in subsequent years. About 3,500 are known to exist. - 24 000 000
ID Numisquare 7468021080
Ghi chú
×