Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | British Caribbean Currency Board |
|---|---|
| Năm | 1955-1965 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | 18.01 mm |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central depiction of a full-rigged sailing vessel — widely identified as the Golden Hind — shown under sail on stylized waves, occupying the majority of the coin's field. The numeral 10 appears to the left and right of the ship's hull. The upper legend reads BRITISH CARIBBEAN TERRITORIES with TEN CENTS arching below it, while EASTERN GROUP curves along the lower periphery flanked by raised dots, and the date appears at the bottom exergue. The design is enclosed within a beaded border. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1955 - - 5,000,000 1955 - Proof - 2,000 1956 - - 4,000,000 1956 - Proof - 1959 - - 2,000,000 1959 - Proof - 1961 - - 1,260,000 1961 - Proof - 1962 - - 1,200,000 1962 - Proof - 1964 - - 1,400,000 1965 - - 3,200,000 1965 - Proof - 1965 - Prooflike - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |