10 Cents - Elizabeth II

Đơn vị phát hành Malaya and British Borneo
Năm 1953-1961
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cents (0.10)
Tiền tệ Dollar (1953-1967)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 2.82 g
Đường kính 19.5 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Cecil Thomas
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#2, Schön#44
Mô tả mặt trước Crowned bust facing right
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước QUEEN ELIZABETH THE SECOND
Mô tả mặt sau Value within beaded circle
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau MALAYA AND BRITISH BORNEO 10 CENTS H 1961
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975)
H
Heaton and Sons / The Mint
Birmingham (Heaton and Sons / The Mint Birmingham Limited),United Kingdom (1850-2003)
KN
Kings Norton Metal Company,Birmingham, United Kingdom (1890-1962)
Số lượng đúc 1953 - - 20 000 000
1953 - Proof -
1956 - - 10 000 000
1956 - Proof -
1957 H - - 10 000 000
1957 H - Proof -
1957 KN - - 10 000 000
1958 - - 10 000 000
1960 - - 10 000 000
1960 - Proof -
1961 - - 60 784 000
1961 - Proof -
1961 H - - 69 220 000
1961 KN - Mintage Inc. above -
ID Numisquare 7590011120
Ghi chú
×