| Địa điểm | United States |
|---|---|
| Năm | 1861 |
| Loại | Token |
| Chất liệu | (Non Magnetic Alloy) |
| Trọng lượng | 2.6 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Reeded |
| Thời kỳ | Federal republic (1776-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Legend around Minerva facing left, date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CONFEDERARE STATES OF AMERICA 1861 |
| Mô tả mặt sau | Wreath around denomination |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1/10 |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 2442387730 |
| Ghi chú |