| Đơn vị phát hành | Danish West Indies (1730-1917) |
|---|---|
| Năm | 1905 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Cents (0.10) |
| Tiền tệ | Daler (1849-1905) |
| Chất liệu | Silver (.800) |
| Trọng lượng | 2.5 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Obverse: Vilhelm Burchard Poulsen Reverse: Gunnar Jensen |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#78, Schön#5 |
| Mô tả mặt trước | Bust facing left |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
CHRISTIAN IX. 1905 P ❤ DANSK. VESTINDIEN (Translation: Christian IX Danish West Indies) |
| Mô tả mặt sau | Denomination |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
50 BIT 10 CENTS G.I (Translation: 10 cent 50 bit) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc |
❤ Royal Danish Mint (Den Kongelige Mønt), Copenhagen, Denmark (1739-date) |
| Số lượng đúc |
1905 P❤GI - - 175 000 1905 P❤GI - Prooflike (Specimen Strike) - 20 |
| ID Numisquare | 6046742190 |
| Thông tin bổ sung |
|