10 Cents

Đơn vị phát hành Hong Kong
Năm 1993-2017
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cents
Tiền tệ Dollar (1863-date)
Chất liệu Brass plated steel
Trọng lượng 1.84 g
Đường kính 17.55 mm
Độ dày 1.18 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Joseph Yam
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#66, Schön#50
Mô tả mặt trước Bauhinia or Hong Kong orchid flower (Binomial Name: Bauhinia blakeana)
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, regular script), Latin
Chữ khắc mặt trước 香 港 HONG KONG
(Translation: Hong Kong)
Mô tả mặt sau The value in numerals above the date, and the denomination in English at the bottom
Chữ viết mặt sau Chinese (traditional, regular script), Latin
Chữ khắc mặt sau 壹 毫 10 1995 TEN CENTS
(Translation: Ten Cents)
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1993 - -
1993 - Proof -
1994 - -
1995 - -
1996 - -
1997 - -
1998 - -
2017 - -
ID Numisquare 6315409660
Thông tin bổ sung
×