10 Cents

Đơn vị phát hành Kiribati
Năm 1979
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cents (0.10)
Tiền tệ Dollar (1979-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 5.7 g
Đường kính 23.6 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Michael Hibbit
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#4, Schön#4
Mô tả mặt trước Coat of arms
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước KIRIBATI 1979
Mô tả mặt sau Bread fruit, denomination below.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 CENTS
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1979 - - 20 000
1979 - Proof - 10 000
ID Numisquare 1110747570
Ghi chú
×