10 Cents

Đơn vị phát hành Rhodesia (1964-1979)
Năm 1975
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cents (0.10 RHD)
Tiền tệ Dollar (1970-1980)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 5.7 g
Đường kính 23.7 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#14, Schön#52
Mô tả mặt trước Coat of arms of Rhodesia with name below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước SIT NOMINE DIGNA T.S. RHODESIA
(Translation: May It Be Worthy of the Name (Latin) T.S. RHODESIA)
Mô tả mặt sau Shield with pick center, date above, denomination below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1975 T S TEN CENTS
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1975 - - 2 003 000
1975 - Proof - 10
ID Numisquare 3628116440
Ghi chú
×