| Đơn vị phát hành | Cocos (Keeling) Islands |
|---|---|
| Năm | 1913 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Cents (0.10) |
| Tiền tệ | Rupee (1878-1984) |
| Chất liệu | Plastic (plastic ivory) |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#Tn2 |
| Mô tả mặt trước | Arms with legend atop and date at bottom. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | KEELING COCOS ISLANDS •1910• |
| Mô tả mặt sau | Serial number, value, issuer`s name, and actual issue date. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1190 C. 10 J.S.CLUNIES ROSS 1913 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1913 - - 5 000 |
| ID Numisquare | 6108999220 |
| Ghi chú |