| Đơn vị phát hành | French Cochinchina |
|---|---|
| Năm | 1879-1885 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Cents (10 centièmes) (0.10) |
| Tiền tệ | Piastre (1878-1885) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 2.7216 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | 1.2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Jean-Auguste Barre |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#4, Zay#60, 67, Lec-Indo#16-19 |
| Mô tả mặt trước | France seated left with fasces |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE FRANCAISE 1879 BARRE (Translation: French Republic) |
| Mô tả mặt sau | Denomination within wreath |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | COCHINCHINE FRANCAISE 10 CENT. A TITRE 0.900. POIDS 2.721. (Translation: French Cochinchina Fineness 0.900. Weight 2.721.) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | A Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1879 A - - 400 000 1879 A - Proof - 1884 A - - 510 000 1885 A - Proof - 100 |
| ID Numisquare | 7165713900 |
| Ghi chú |