10 Centimos Puebla de Cazalla

Đơn vị phát hành Puebla de Cazalla, Municipality of
Năm 1936
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Centimos (0.10 ESP)
Tiền tệ Peseta (1936-1939)
Chất liệu Brass
Trọng lượng 3.5 g
Đường kính 23.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 April 1939
Tài liệu tham khảo KM#1, Cal#23
Mô tả mặt trước Yoke and arrows
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước PUEBLA DE CAZALLA AÑO DE LA VICTORIA CURSO INTERIOR
(Translation: Puebla de Cazalla Year of the victory Inner circulation)
Mô tả mặt sau Value
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 Cts
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1936) - - 1 500
ID Numisquare 5274586650
Thông tin bổ sung
×