10 Céntimos Pattern

Đơn vị phát hành Andorra
Năm 1873
Loại Coin pattern
Mệnh giá 10 Centimos (0.10)
Tiền tệ Peseta (1936)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 10 g
Đường kính 30 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo X#2
Mô tả mặt trước Coat of arms of Andorra within beaded circle
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLICA DE LOS VALLS DE ANDORRA
(Translation: Republic of the Valleys of Andorra)
Mô tả mặt sau Value within beaded circle
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau CIEN PIEZAS EN KILOG 10 CENTIMOS * 1873 *
(Translation: Hundred pieces in Kilograms)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1873 - -
ID Numisquare 8145201180
Ghi chú
×