10 Centimos Numeral

Đơn vị phát hành Spanish notgeld
Năm 1938
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Centimos (0.10 ESP)
Tiền tệ Peseta (1936-1939)
Chất liệu Cardboard
Trọng lượng 0.5 g
Đường kính 35 mm
Độ dày 0.76 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 April 1939
Tài liệu tham khảo Miró#41
Mô tả mặt trước Light green 10 cent postal postcard with the Spanish Reputation.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPÚBLICA ESPAÑOLA 10 CÉNTIMOS CORREOS
Mô tả mặt sau On a brown background and within a continuous circle the Coat of Arms of the Second Spanish Republic, totally in black color.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau PLUS ULTRA
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1938) - -
ID Numisquare 6862973790
Ghi chú
×