| Địa điểm | Puerto Rico |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Trade token |
| Chất liệu | Nickel silver |
| Trọng lượng | 5.90 g |
| Đường kính | 24.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | TC#524946 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | QUINCALLA Y FERRETERIA PONCE |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | TRUJILLO Y SUBIÑÁ 10 * EL COMETA * |
| Xưởng đúc | Scovill Manufacturing Company, Waterbury (Connecticut), United States (1802-date) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9688264910 |
| Ghi chú |
|